malay archipelago

malay archipelago

A map shows the Malay Archipelago in the Pacific and Indian Oceans.

Định nghĩa

Malay Archipelago (Danh từ riêng): Quần đảo Lai, một nhóm đảo lớn nằm giữa châu Á châu Úc, thuộc Ấn Độ Dương Thái Bình Dương. Đây một khu vực địa bao gồm hàng ngàn hòn đảo, nổi bật Indonesia, Philippines, Malaysia, Brunei, Đông Timor Papua New Guinea.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Lai nơi một số hệ sinh thái đa dạng nhất thế giới.)
  • (Alfred Russel Wallace đã nghiên cứu sâu rộng về động vật hoang dã của Quần đảo Lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • the Malay Archipelago thường được dùng trong bối cảnh địa , lịch sử hoặc sinh học để chỉ vùng đảo rộng lớn này.
    • The Malay Archipelago served as a major trade route for centuries. (Quần đảo Lai từng tuyến đường thương mại chính trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Archipelago (Danh từ): quần đảo (một nhóm đảo).
    • The country of Indonesia is the largest archipelago in the world. (Đất nước Indonesia quần đảo lớn nhất thế giới.)
  • Malay (Tính từ/Danh từ): thuộc về người Lai hoặc văn hóa Lai.
    • The Malay Peninsula is a part of Southeast Asia. (Bán đảo Lai một phần của Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • East Indies: Đông Ấn (tên gọi lịch sử cho khu vực này).
  • Nusantara: tên gọi cổ của quần đảo Lai trong văn hóa Java (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • the Malay Archipelago region: khu vực Quần đảo Lai.
    • The Malay Archipelago region is known for its volcanic islands. (Khu vực Quần đảo Lai nổi tiếng với các đảo núi lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Malay Archipelago".